Từ Vựng:
Franchise: (n) nhượng quyền thương mại
Brand: (n) thương hiệu
Profit: (n) lợi nhuận
Quality: (n) chất lượng
Market: (n) thị trường; (v) tiếp thị
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Franchise: (n) nhượng quyền thương mại
Brand: (n) thương hiệu
Profit: (n) lợi nhuận
Quality: (n) chất lượng
Market: (n) thị trường; (v) tiếp thị
Luyện tập thêm về bài học này: