1. Feasibility
2. Historic
3. Boutique
4. Renovation
5. Structure
(adj) có tính lịch sử
(adj) kiểu cửa hàng nhỏ, sang trọng; (n) cửa hàng nhỏ, sang trọng
(n) tính khả thi
(n) sự cải tạo, sự nâng cấp
(n) cấu trúc, kết cấu; (v) xây dựng, tổ chức
Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.