Từ Vựng:
Cash flow: (n) dòng tiền
Debt: (n) khoản nợ
Profit margin: (n) biên lợi nhuận
Refinancing: (n) tái cấp vốn
Occupancy rate: (n) tỷ lệ lấp đầy phòng
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Cash flow: (n) dòng tiền
Debt: (n) khoản nợ
Profit margin: (n) biên lợi nhuận
Refinancing: (n) tái cấp vốn
Occupancy rate: (n) tỷ lệ lấp đầy phòng
Luyện tập thêm về bài học này: