Từ Vựng:
Redundancy: (n) sự thừa nhân sự
Empathy: (n) sự đồng cảm
Transparency: (n) tính minh bạch
Compliance: (n) sự tuân thủ
Counseling: (n) sự tư vấn
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Redundancy: (n) sự thừa nhân sự
Empathy: (n) sự đồng cảm
Transparency: (n) tính minh bạch
Compliance: (n) sự tuân thủ
Counseling: (n) sự tư vấn
Luyện tập thêm về bài học này: