Từ Vựng:
Sop: (n) quy trình vận hành chuẩn
Equipment: (n) thiết bị
Stock: (n) hàng tồn kho; (v) cung cấp hàng hóa
Thoroughly: (adv) một cách kỹ lưỡng
Schedule: (n) lịch trình; (v) lên lịch trình
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Sop: (n) quy trình vận hành chuẩn
Equipment: (n) thiết bị
Stock: (n) hàng tồn kho; (v) cung cấp hàng hóa
Thoroughly: (adv) một cách kỹ lưỡng
Schedule: (n) lịch trình; (v) lên lịch trình
Luyện tập thêm về bài học này: