Từ Vựng:
Sustainability: (n) sự bền vững
Certificate: (n) chứng chỉ
Energy: (n) năng lượng
Plastic: (n) nhựa
Progress: (n) sự tiến bộ; (v) tiến triển
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Sustainability: (n) sự bền vững
Certificate: (n) chứng chỉ
Energy: (n) năng lượng
Plastic: (n) nhựa
Progress: (n) sự tiến bộ; (v) tiến triển
Luyện tập thêm về bài học này: