Flashcards và Quiz Từ Vựng: Quy Trình Xử Lý Khói Trong Buồng Lái – Easy Level

Cockpit
(n) buồng lái
Smoke
(n) khói; (v) bốc khói
ATC
(n) kiểm soát không lưu
Oxygen mask
(n) mặt nạ oxy
Emergency
(n) tình huống khẩn cấp; (adj) khẩn cấp

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Cockpit
Smoke
ATC
Oxygen mask
Emergency
(n) kiểm soát không lưu
(n) mặt nạ oxy
(n) tình huống khẩn cấp; (adj) khẩn cấp
(n) khói; (v) bốc khói
(n) buồng lái

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Cockpit” mean?
4. What does “Smoke” mean?
5. What does “ATC” mean?
6. What does “Oxygen mask” mean?
7. What does “Emergency” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: