Từ Vựng:
Diagnostic: (adj) chẩn đoán
Board: (n) ban giám đốc; (v) lên tàu, lên máy bay
Communication: (n) sự giao tiếp, truyền đạt
Delay: (n) sự trì hoãn; (v) trì hoãn
Tools: (n) công cụ, phương tiện hỗ trợ
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Diagnostic: (adj) chẩn đoán
Board: (n) ban giám đốc; (v) lên tàu, lên máy bay
Communication: (n) sự giao tiếp, truyền đạt
Delay: (n) sự trì hoãn; (v) trì hoãn
Tools: (n) công cụ, phương tiện hỗ trợ
Luyện tập thêm về bài học này: