Từ Vựng:
Delay: (n) sự trì hoãn; (v) trì hoãn
Supplier: (n) nhà cung cấp
Resource: (n) nguồn lực
Budget: (n) ngân sách
Approve: (v) phê duyệt, chấp thuận
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Delay: (n) sự trì hoãn; (v) trì hoãn
Supplier: (n) nhà cung cấp
Resource: (n) nguồn lực
Budget: (n) ngân sách
Approve: (v) phê duyệt, chấp thuận
Luyện tập thêm về bài học này: