Từ Vựng:
Turbulence: (n) sự nhiễu động khí
Fastened: (v) buộc chặt
Cabin: (n) buồng lái; khoang hành khách
Cooperation: (n) sự hợp tác
Secure: (v) đảm bảo an toàn; (adj) an toàn, chắc chắn
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Turbulence: (n) sự nhiễu động khí
Fastened: (v) buộc chặt
Cabin: (n) buồng lái; khoang hành khách
Cooperation: (n) sự hợp tác
Secure: (v) đảm bảo an toàn; (adj) an toàn, chắc chắn
Luyện tập thêm về bài học này: