Từ Vựng:
Training: (n) đào tạo
Department: (n) phòng ban
Emergency: (n) tình huống khẩn cấp
Schedule: (n) lịch trình; (v) lên lịch
Lesson: (n) bài học
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Training: (n) đào tạo
Department: (n) phòng ban
Emergency: (n) tình huống khẩn cấp
Schedule: (n) lịch trình; (v) lên lịch
Lesson: (n) bài học
Luyện tập thêm về bài học này: