Từ Vựng:
Valuation: (n) sự định giá
Income approach: (n) phương pháp tiếp cận thu nhập
Leaseback: (n) hợp đồng thuê lại
Capitalization rate: (n) tỷ lệ vốn hóa
Net profit: (n) lợi nhuận ròng
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Valuation: (n) sự định giá
Income approach: (n) phương pháp tiếp cận thu nhập
Leaseback: (n) hợp đồng thuê lại
Capitalization rate: (n) tỷ lệ vốn hóa
Net profit: (n) lợi nhuận ròng
Luyện tập thêm về bài học này: