Từ Vựng:
Engine: (n) động cơ
Passenger: (n) hành khách
Precautionary: (adj) mang tính phòng ngừa
Monitoring: (n) sự giám sát
Alert: (adj) cảnh báo; (n) báo động
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Engine: (n) động cơ
Passenger: (n) hành khách
Precautionary: (adj) mang tính phòng ngừa
Monitoring: (n) sự giám sát
Alert: (adj) cảnh báo; (n) báo động
Luyện tập thêm về bài học này: