Từ Vựng:
Refund: (n) sự hoàn tiền; (v) hoàn tiền
System: (n) hệ thống
Error: (n) lỗi
Apology: (n) lời xin lỗi
Discount: (n) sự giảm giá; (v) giảm giá
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Refund: (n) sự hoàn tiền; (v) hoàn tiền
System: (n) hệ thống
Error: (n) lỗi
Apology: (n) lời xin lỗi
Discount: (n) sự giảm giá; (v) giảm giá
Luyện tập thêm về bài học này: