Từ Vựng:
Loyal: (adj) trung thành
Anniversary: (n) ngày kỷ niệm
Discount: (n) giảm giá; (v) giảm giá
Appreciated: (adj) được đánh giá cao
Prefer: (v) thích hơn
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Loyal: (adj) trung thành
Anniversary: (n) ngày kỷ niệm
Discount: (n) giảm giá; (v) giảm giá
Appreciated: (adj) được đánh giá cao
Prefer: (v) thích hơn
Luyện tập thêm về bài học này: