Từ Vựng:
Route: (n) lộ trình bay
Detour: (n) đường vòng
Dispatch: (v) gửi đi; (n) sự gửi đi
Fuel: (n) nhiên liệu
Weather: (n) thời tiết
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Route: (n) lộ trình bay
Detour: (n) đường vòng
Dispatch: (v) gửi đi; (n) sự gửi đi
Fuel: (n) nhiên liệu
Weather: (n) thời tiết
Luyện tập thêm về bài học này: