Từ Vựng:
Retention: (n) sự giữ chân (khách hàng, nhân viên)
Benefits: (n) phúc lợi, lợi ích
Training: (n) đào tạo
Recognition: (n) sự công nhận
Flexible: (adj) linh hoạt
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Retention: (n) sự giữ chân (khách hàng, nhân viên)
Benefits: (n) phúc lợi, lợi ích
Training: (n) đào tạo
Recognition: (n) sự công nhận
Flexible: (adj) linh hoạt
Luyện tập thêm về bài học này: