Từ Vựng:
Sustainability: (n) sự bền vững
Certification: (n) giấy chứng nhận
Supplier: (n) nhà cung cấp
Comply: (v) tuân thủ
Guideline: (n) hướng dẫn
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Sustainability: (n) sự bền vững
Certification: (n) giấy chứng nhận
Supplier: (n) nhà cung cấp
Comply: (v) tuân thủ
Guideline: (n) hướng dẫn
Luyện tập thêm về bài học này: