Từ Vựng:
Evacuation: (n) sự sơ tán
Alarm: (n) báo động; (v) báo động
Priority: (n) ưu tiên
Drill: (n) cuộc tập luyện; (v) tập luyện
Assistance: (n) sự hỗ trợ, giúp đỡ
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Evacuation: (n) sự sơ tán
Alarm: (n) báo động; (v) báo động
Priority: (n) ưu tiên
Drill: (n) cuộc tập luyện; (v) tập luyện
Assistance: (n) sự hỗ trợ, giúp đỡ
Luyện tập thêm về bài học này: