Từ Vựng:
Complaint: (n) lời phàn nàn
Schedule: (n) lịch trình; (v) lên lịch
Overlap: (v) chồng chéo; (n) phần chồng lên nhau
Apologize: (v) xin lỗi
Solution: (n) giải pháp
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Complaint: (n) lời phàn nàn
Schedule: (n) lịch trình; (v) lên lịch
Overlap: (v) chồng chéo; (n) phần chồng lên nhau
Apologize: (v) xin lỗi
Solution: (n) giải pháp
Luyện tập thêm về bài học này: