Từ Vựng:
Transportation: (n) phương tiện vận chuyển
Bus stop: (n) trạm xe buýt
Taxi: (n) xe taxi
Rental: (n) việc cho thuê
Entrance: (n) lối vào, cửa vào
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Transportation: (n) phương tiện vận chuyển
Bus stop: (n) trạm xe buýt
Taxi: (n) xe taxi
Rental: (n) việc cho thuê
Entrance: (n) lối vào, cửa vào
Luyện tập thêm về bài học này: