Từ Vựng:
Treasure: (n) kho báu
Magic: (n) phép thuật; (adj) kỳ diệu
Puppet: (n) con rối
Register: (v) đăng ký; (n) sổ đăng ký
Lounge: (n) phòng chờ; (v) nghỉ ngơi thư giãn
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Treasure: (n) kho báu
Magic: (n) phép thuật; (adj) kỳ diệu
Puppet: (n) con rối
Register: (v) đăng ký; (n) sổ đăng ký
Lounge: (n) phòng chờ; (v) nghỉ ngơi thư giãn
Luyện tập thêm về bài học này: