Từ Vựng:
Renovation: (n) sự cải tạo, sự nâng cấp
Budget: (n) ngân sách; (v) lập ngân sách
Facility: (n) cơ sở vật chất, tiện nghi
Premium: (n) phí bảo hiểm, phụ phí; (adj) cao cấp
Marketing: (n) tiếp thị, marketing
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Renovation: (n) sự cải tạo, sự nâng cấp
Budget: (n) ngân sách; (v) lập ngân sách
Facility: (n) cơ sở vật chất, tiện nghi
Premium: (n) phí bảo hiểm, phụ phí; (adj) cao cấp
Marketing: (n) tiếp thị, marketing
Luyện tập thêm về bài học này: