Từ Vựng:
Asset: (n) tài sản, tư liệu hình ảnh
Approve: (v) phê duyệt, chấp thuận
Review: (v) xem xét lại, đánh giá; (n) sự xem xét lại, bài đánh giá
Animation: (n) hoạt hình
Scheme: (n) kế hoạch, sơ đồ
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Asset: (n) tài sản, tư liệu hình ảnh
Approve: (v) phê duyệt, chấp thuận
Review: (v) xem xét lại, đánh giá; (n) sự xem xét lại, bài đánh giá
Animation: (n) hoạt hình
Scheme: (n) kế hoạch, sơ đồ
Luyện tập thêm về bài học này: