Từ Vựng:
Discount: (n) sự giảm giá; (v) giảm giá
Approve: (v) chấp thuận, phê duyệt
Reservation: (n) sự đặt phòng
Immediately: (adv) ngay lập tức
Eligible: (adj) đủ điều kiện, thích hợp
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Discount: (n) sự giảm giá; (v) giảm giá
Approve: (v) chấp thuận, phê duyệt
Reservation: (n) sự đặt phòng
Immediately: (adv) ngay lập tức
Eligible: (adj) đủ điều kiện, thích hợp
Luyện tập thêm về bài học này: