Từ Vựng:
Market: (n) thị trường
Handmade: (adj) làm bằng tay
Gallery: (n) phòng trưng bày
Traditional: (adj) truyền thống
Café: (n) quán cà phê
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Market: (n) thị trường
Handmade: (adj) làm bằng tay
Gallery: (n) phòng trưng bày
Traditional: (adj) truyền thống
Café: (n) quán cà phê
Luyện tập thêm về bài học này: