Flashcards và Quiz Từ Vựng: Quy Trình Đồ Thất Lạc Và Tìm Thấy – Medium Level

Lost
(adj) bị mất; lạc
Form
(n) mẫu đơn; hình thức; (v) hình thành
Contact
(n) liên hệ; (v) liên lạc
Access
(n) quyền truy cập; lối vào; (v) truy cập
Guest
(n) khách hàng; khách mời

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Lost
Form
Contact
Access
Guest
(n) khách hàng; khách mời
(n) liên hệ; (v) liên lạc
(n) mẫu đơn; hình thức; (v) hình thành
(n) quyền truy cập; lối vào; (v) truy cập
(adj) bị mất; lạc

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Lost” mean?
4. What does “Form” mean?
5. What does “Contact” mean?
6. What does “Access” mean?
7. What does “Guest” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: