Từ Vựng:
Vip: (n) khách VIP
Briefing: (n) buổi họp ngắn; (v) tóm tắt thông tin
Security: (n) an ninh
Unusual: (adj) bất thường
Priority: (n) ưu tiên
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Vip: (n) khách VIP
Briefing: (n) buổi họp ngắn; (v) tóm tắt thông tin
Security: (n) an ninh
Unusual: (adj) bất thường
Priority: (n) ưu tiên
Luyện tập thêm về bài học này: