Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thuyết Trình Tiết Kiệm Chi Phí Từ Hợp Nhất Nhà Cung Cấp – Advanced Level

Consolidation
(n) sự củng cố, sự hợp nhất
Vendor
(n) người bán, nhà cung cấp
Contract
(n) hợp đồng; (v) ký hợp đồng
Efficiency
(n) hiệu quả, năng suất
Risk
(n) rủi ro, nguy cơ

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Consolidation
Vendor
Contract
Efficiency
Risk
(n) rủi ro, nguy cơ
(n) người bán, nhà cung cấp
(n) sự củng cố, sự hợp nhất
(n) hợp đồng; (v) ký hợp đồng
(n) hiệu quả, năng suất

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Consolidation” mean?
4. What does “Vendor” mean?
5. What does “Contract” mean?
6. What does “Efficiency” mean?
7. What does “Risk” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: