Từ Vựng:
Approve: (v) phê duyệt, chấp thuận
Supplier: (n) nhà cung cấp
Quantity: (n) số lượng
Budget: (n) ngân sách
Delivery: (n) việc giao hàng, sự giao nhận
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Approve: (v) phê duyệt, chấp thuận
Supplier: (n) nhà cung cấp
Quantity: (n) số lượng
Budget: (n) ngân sách
Delivery: (n) việc giao hàng, sự giao nhận
Luyện tập thêm về bài học này: