Từ Vựng:
Staffing: (n) việc tuyển dụng và bố trí nhân sự
Department: (n) phòng ban
Backup: (n) sự hỗ trợ dự phòng; (v) sao lưu dữ liệu
Responsibility: (n) trách nhiệm
Shift: (n) ca làm việc; (v) thay đổi ca làm việc
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Staffing: (n) việc tuyển dụng và bố trí nhân sự
Department: (n) phòng ban
Backup: (n) sự hỗ trợ dự phòng; (v) sao lưu dữ liệu
Responsibility: (n) trách nhiệm
Shift: (n) ca làm việc; (v) thay đổi ca làm việc
Luyện tập thêm về bài học này: