Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Kế Hoạch Nhân Sự Sự Kiện Đặc Biệt – Advanced Level

Staffing
(n) việc tuyển dụng và bố trí nhân sự
Department
(n) phòng ban
Backup
(n) sự hỗ trợ dự phòng; (v) sao lưu dữ liệu
Responsibility
(n) trách nhiệm
Shift
(n) ca làm việc; (v) thay đổi ca làm việc

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Staffing
Department
Backup
Responsibility
Shift
(n) ca làm việc; (v) thay đổi ca làm việc
(n) trách nhiệm
(n) sự hỗ trợ dự phòng; (v) sao lưu dữ liệu
(n) phòng ban
(n) việc tuyển dụng và bố trí nhân sự

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Staffing” mean?
4. What does “Department” mean?
5. What does “Backup” mean?
6. What does “Responsibility” mean?
7. What does “Shift” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: