Từ Vựng:
Sustainability: (n) sự bền vững
Initiative: (n) sáng kiến
Biodegradable: (adj) có thể phân hủy sinh học
Greywater: (n) nước xám (nước thải sinh hoạt tái sử dụng được)
Efficient: (adj) hiệu quả
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Sustainability: (n) sự bền vững
Initiative: (n) sáng kiến
Biodegradable: (adj) có thể phân hủy sinh học
Greywater: (n) nước xám (nước thải sinh hoạt tái sử dụng được)
Efficient: (adj) hiệu quả
Luyện tập thêm về bài học này: