Từ Vựng:
Clean: (adj) sạch sẽ; (v) dọn dẹp
Ready: (adj) sẵn sàng
Supplies: (n) vật dụng, đồ dùng
Team: (n) nhóm, đội
Update: (v) cập nhật; (n) thông tin cập nhật
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Clean: (adj) sạch sẽ; (v) dọn dẹp
Ready: (adj) sẵn sàng
Supplies: (n) vật dụng, đồ dùng
Team: (n) nhóm, đội
Update: (v) cập nhật; (n) thông tin cập nhật
Luyện tập thêm về bài học này: