Từ Vựng:
Loyalty: (n) sự trung thành
Preferences: (n) sở thích
Comfort: (n) sự thoải mái; (v) làm cho thoải mái
Prepared: (adj) đã chuẩn bị sẵn sàng
Appreciate: (v) đánh giá cao, trân trọng
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Loyalty: (n) sự trung thành
Preferences: (n) sở thích
Comfort: (n) sự thoải mái; (v) làm cho thoải mái
Prepared: (adj) đã chuẩn bị sẵn sàng
Appreciate: (v) đánh giá cao, trân trọng
Luyện tập thêm về bài học này: