Từ Vựng:
Translator: (n) người phiên dịch viết
Interpreter: (n) người phiên dịch nói
Contract: (n) hợp đồng
Device: (n) thiết bị
Fee: (n) phí, lệ phí
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Translator: (n) người phiên dịch viết
Interpreter: (n) người phiên dịch nói
Contract: (n) hợp đồng
Device: (n) thiết bị
Fee: (n) phí, lệ phí
Luyện tập thêm về bài học này: