Từ Vựng:
Design: (n) thiết kế; (v) thiết kế
Expression: (n) biểu cảm
Pose: (n) tư thế; (v) tạo dáng
Scale: (n) tỷ lệ
Animation: (n) hoạt hình
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Design: (n) thiết kế; (v) thiết kế
Expression: (n) biểu cảm
Pose: (n) tư thế; (v) tạo dáng
Scale: (n) tỷ lệ
Animation: (n) hoạt hình
Luyện tập thêm về bài học này: