Từ Vựng:
Whistleblowing: (n) hành động tố cáo nội bộ
Confidentiality: (n) tính bảo mật
Retaliation: (n) sự trả đũa
Investigate: (v) điều tra
Obligation: (n) nghĩa vụ
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Whistleblowing: (n) hành động tố cáo nội bộ
Confidentiality: (n) tính bảo mật
Retaliation: (n) sự trả đũa
Investigate: (v) điều tra
Obligation: (n) nghĩa vụ
Luyện tập thêm về bài học này: