Từ Vựng:
Tribunal: (n) hội đồng xét xử
Dismissal: (n) sự sa thải
Personnel: (n) nhân sự
Settlement: (n) sự giải quyết (tranh chấp, khiếu nại)
Evidence: (n) bằng chứng, chứng cứ
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Tribunal: (n) hội đồng xét xử
Dismissal: (n) sự sa thải
Personnel: (n) nhân sự
Settlement: (n) sự giải quyết (tranh chấp, khiếu nại)
Evidence: (n) bằng chứng, chứng cứ
Luyện tập thêm về bài học này: