Flashcards và Quiz Từ Vựng: Phổ Biến Về Khiếu Kiện Tòa Lao Động – Advanced Level

Tribunal
(n) hội đồng xét xử
Dismissal
(n) sự sa thải
Personnel
(n) nhân sự
Settlement
(n) sự giải quyết (tranh chấp, khiếu nại)
Evidence
(n) bằng chứng, chứng cứ

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Tribunal
Dismissal
Personnel
Settlement
Evidence
(n) bằng chứng, chứng cứ
(n) sự sa thải
(n) hội đồng xét xử
(n) sự giải quyết (tranh chấp, khiếu nại)
(n) nhân sự

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Tribunal” mean?
4. What does “Dismissal” mean?
5. What does “Personnel” mean?
6. What does “Settlement” mean?
7. What does “Evidence” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: