Flashcards và Quiz Từ Vựng: Điều Chỉnh Công Cụ Thu Thập Dữ Liệu Sau Khảo Sát Thực Địa – Medium Level

Survey
(n) khảo sát; (v) khảo sát
Confusing
(adj) gây nhầm lẫn
Answer choices
(n) các lựa chọn trả lời
Local
(adj) địa phương
Testing
(n) việc kiểm tra, thử nghiệm; (v) kiểm tra, thử nghiệm

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Survey
Confusing
Answer choices
Local
Testing
(n) các lựa chọn trả lời
(n) việc kiểm tra, thử nghiệm; (v) kiểm tra, thử nghiệm
(adj) gây nhầm lẫn
(adj) địa phương
(n) khảo sát; (v) khảo sát

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Survey” mean?
4. What does “Confusing” mean?
5. What does “Answer choices” mean?
6. What does “Local” mean?
7. What does “Testing” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: