1. Survey
2. Confusing
3. Answer choices
4. Local
5. Testing
(n) các lựa chọn trả lời
(n) việc kiểm tra, thử nghiệm; (v) kiểm tra, thử nghiệm
(adj) gây nhầm lẫn
(adj) địa phương
(n) khảo sát; (v) khảo sát
Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.