Từ Vựng:
Burnout: (n) sự kiệt sức do công việc
Workload: (n) khối lượng công việc
Support: (v) hỗ trợ; (n) sự hỗ trợ
Reduce: (v) giảm bớt
Focus: (v) tập trung; (n) sự tập trung
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Burnout: (n) sự kiệt sức do công việc
Workload: (n) khối lượng công việc
Support: (v) hỗ trợ; (n) sự hỗ trợ
Reduce: (v) giảm bớt
Focus: (v) tập trung; (n) sự tập trung
Luyện tập thêm về bài học này: