Từ Vựng:
Appeal: (n) sự kêu gọi, lời thỉnh cầu; (v) kêu gọi, thỉnh cầu
Rating: (n) sự đánh giá, xếp hạng
Evidence: (n) bằng chứng, chứng cứ
Disagree: (v) không đồng ý
Feedback: (n) phản hồi, ý kiến phản hồi
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Appeal: (n) sự kêu gọi, lời thỉnh cầu; (v) kêu gọi, thỉnh cầu
Rating: (n) sự đánh giá, xếp hạng
Evidence: (n) bằng chứng, chứng cứ
Disagree: (v) không đồng ý
Feedback: (n) phản hồi, ý kiến phản hồi
Luyện tập thêm về bài học này: