Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Quy Trình Kháng Nghị Đánh Giá Hiệu Suất – Medium Level

Appeal
(n) sự kêu gọi, lời thỉnh cầu; (v) kêu gọi, thỉnh cầu
Rating
(n) sự đánh giá, xếp hạng
Evidence
(n) bằng chứng, chứng cứ
Disagree
(v) không đồng ý
Feedback
(n) phản hồi, ý kiến phản hồi

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Appeal
Rating
Evidence
Disagree
Feedback
(n) sự đánh giá, xếp hạng
(v) không đồng ý
(n) phản hồi, ý kiến phản hồi
(n) bằng chứng, chứng cứ
(n) sự kêu gọi, lời thỉnh cầu; (v) kêu gọi, thỉnh cầu

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Appeal” mean?
4. What does “Rating” mean?
5. What does “Evidence” mean?
6. What does “Disagree” mean?
7. What does “Feedback” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: