Từ Vựng:
Complaint: (n) khiếu nại
Bullying: (n) bắt nạt, quấy rối
Investigate: (v) điều tra
Confidential: (adj) bảo mật, bí mật
Outcome: (n) kết quả, kết luận
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Complaint: (n) khiếu nại
Bullying: (n) bắt nạt, quấy rối
Investigate: (v) điều tra
Confidential: (adj) bảo mật, bí mật
Outcome: (n) kết quả, kết luận
Luyện tập thêm về bài học này: