Từ Vựng:
Grievance: (n) khiếu nại
Manager: (n) người quản lý
Respect: (n) sự tôn trọng; (v) tôn trọng
Private: (adj) riêng tư
Concern: (n) mối quan tâm; (v) liên quan đến, quan tâm đến
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Grievance: (n) khiếu nại
Manager: (n) người quản lý
Respect: (n) sự tôn trọng; (v) tôn trọng
Private: (adj) riêng tư
Concern: (n) mối quan tâm; (v) liên quan đến, quan tâm đến
Luyện tập thêm về bài học này: