1. Programme
2. Support
3. Promote
4. Materials
5. Available
(adj) có sẵn, sẵn có
(v) thúc đẩy, thăng tiến
(v) hỗ trợ; (n) sự hỗ trợ
(n) chương trình
(n) tài liệu, nguyên vật liệu
Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.