Từ Vựng:
Flexible: (adj) linh hoạt
Framework: (n) khung, khuôn khổ
Hybrid: (adj) kết hợp; (n) mô hình kết hợp
Core: (adj) cốt lõi; (n) phần chính
Progress: (n) tiến trình, sự tiến bộ; (v) tiến triển
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Flexible: (adj) linh hoạt
Framework: (n) khung, khuôn khổ
Hybrid: (adj) kết hợp; (n) mô hình kết hợp
Core: (adj) cốt lõi; (n) phần chính
Progress: (n) tiến trình, sự tiến bộ; (v) tiến triển
Luyện tập thêm về bài học này: