Từ Vựng:
Roi: (n) lợi tức đầu tư
Programme: (n) chương trình
Participation: (n) sự tham gia
Productivity: (n) năng suất
Quarter: (n) quý (thời gian)
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Roi: (n) lợi tức đầu tư
Programme: (n) chương trình
Participation: (n) sự tham gia
Productivity: (n) năng suất
Quarter: (n) quý (thời gian)
Luyện tập thêm về bài học này: