Từ Vựng:
Export: (v) xuất khẩu; (n) dữ liệu xuất ra
Format: (n) định dạng; (v) định dạng
Resolution: (n) độ phân giải
Schema: (n) sơ đồ cấu trúc
Deadline: (n) hạn chót
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Export: (v) xuất khẩu; (n) dữ liệu xuất ra
Format: (n) định dạng; (v) định dạng
Resolution: (n) độ phân giải
Schema: (n) sơ đồ cấu trúc
Deadline: (n) hạn chót
Luyện tập thêm về bài học này: